in an elaborate way

Định nghĩa

Trạng từ: "in an elaborate way" có nghĩa làm một việc đó một cách tỉ mỉ, chi tiết, phức tạp, hoặc cầu kỳ, thường bao gồm nhiều bước hoặc yếu tố không cần thiết nhưng được thực hiện để tạo ấn tượng hoặc đảm bảo sự hoàn hảo.

dụ sử dụng
  • ( ấy trang trí chiếc bánh một cách cầu kỳ, với nhiều lớp kem những bông hoa đường tinh xảo.)
  • (Kế hoạch được mô tả một cách tỉ mỉ, không để sót bất kỳ chi tiết nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in an elaborate way" thường được dùng để nhấn mạnh sự phức tạp hoặc sự chú ý đến chi tiết trong một hành động, đặc biệt trong các lĩnh vực như nghệ thuật, ẩm thực, hoặc lập kế hoạch.
  • Có thể thay thế bằng trạng từ "elaborately" với cùng nghĩa, nhưng cụm từ này dài hơn mang tính nhấn mạnh hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Elaborate (tính từ): tỉ mỉ, cầu kỳ.
    • The design was very elaborate. (Thiết kế rất cầu kỳ.)
  • Elaborately (trạng từ): một cách tỉ mỉ (từ đồng nghĩa ngắn gọn hơn).
    • It was elaborately spelled out. ( đã được giải thích một cách tỉ mỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • In detail: một cách chi tiết.
  • Ornately: một cách trang trí cầu kỳ (thường dùng cho đồ vật, kiến trúc).
  • Intricately: một cách phức tạp, rối rắm.
Các cụm từ liên quan
  • In a complicated way: một cách phức tạp (nhấn mạnh sự khó hiểu hơn sự tỉ mỉ).
  • In a sophisticated manner: một cách tinh tế, phức tạp (thường dùng trong ngữ cảnh tích cực).
Thành ngữ liên quan
  • Pull out all the stops: dốc toàn lực, làm mọi cách để đạt được kết quả tốt nhất (thường bao hàm sự cầu kỳ).
    • They pulled out all the stops to organize the party in an elaborate way. (Họ đã dốc toàn lực để tổ chức bữa tiệc một cách cầu kỳ.)